Chương 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ ĐAU
LƯỢNG GIÁ VÀ ĐIỀU TRỊ ĐAU
3. Các phương pháp lượng giá đau chủ quan
Bảng câu hỏi McGill Pain rút gọn
Bảng câu hỏi chẩn đoán đau thần kinh DN4
Đánh giá đau ở trẻ em
II. Tổng
quan điều trị đau
III. Thang chỉ định điều trị đau
II.
TỔNG QUAN ĐIỀU TRỊ ĐAU.
Các
phương pháp điều trị cho các
chứng đau mãn tính thay đổi tùy
theo nguyên nhân. Từ các
thuốc theo toa và không theo toa
đến các kỹ thuật can thiệp như châm
cứu, nếu một phương pháp không
đạt kết quả, thì phương pháp khác
sẽ được sử dụng thay thế. Nhưng
khi nói đến điều trị đau mãn tính,
không có kỹ thuật đơn lẻ nào
bảo đảm có thể làm giảm đau hoàn
toàn, mà thường phải sử dụng
tổng hợp cùng lúc nhiều phương
pháp
điều trị.
1.
Điều
trị bằng thuốc:
Theo toa và không theo toa
Đối
với các hình thức đau nhẹ, có
thể dùng các thuốc giảm đau không
theo toa như Tylenol (acetaminophen)
hoặc thuốc kháng viêm non-steroid (NSAIDs)
như aspirin
và Aleve. Cả
acetaminophen
và NSAIDs
đều có tác dụng giảm đau do đau
cơ và đau khớp, nhưng chỉ có NSAIDs
mới có tác dụng giảm viêm. Các
thuốc giảm đau dạng khác như
dạng kem, dung dịch dùng ngoài,
hoặc thuốc xịt được dùng ngoài
da để giảm đau do đau cơ và viêm
khớp.
Nếu
các loại thuốc không theo toa không
đạt hiệu quả, bác sĩ có thể kê
toa cho thuốc mạnh hơn, chẳng hạn
như thuốc
giãn cơ, thuốc chống lo âu (như
Valium), thuốc
chống trầm cảm, các thuốc
chống viêm cần toa như Celebrex,
hoặc một liệu trình ngắn các thuốc
giảm đau mạnh hơn (như Codein,
Fentanyl, Percocet hoặc Vicodin). Cũng
có thể dùng một lượng steroid
hạn chế tiêm
tại khớp làm giảm sưng và viêm.
Tháng
4/2005, FDA yêu cầu Celebrex
đưa ra các cảnh báo mới về nguy
cơ tiềm năng của các cơn đau tim
và đột quỵ cũng như loét dạ dày
chảy. Đồng thời FDA yêu cầu các
thuốc chống viêm không theo toa
(trừ aspirin)
sửa lại nhãn mác để thêm các thông
tin nguy cơ về tim và loét dạ dày
chảy máu.
Giảm
đau có kiểm soát trên bệnh
nhân (Patient-controlled
analgesia - PCA)
là một phương pháp kiểm soát đau
khác. Bằng các ấn một cái nút trên
bơm máy, bệnh nhân có thể tự
quản lý liều thuốc giảm đau cơ
sở. Bơm này được kết nối với
một ống nhỏ, cho phép thuốc được
tiêm vào tĩnh mạch, dưới da,
hoặc vào khu vực cột sống. Điều
này thường được sử dụng trong
bệnh viện để điều trị đau.
Đôi
khi, thuốc
tê cục bộ được sử dụng để
phong
bế một nhóm các dây thần kinh
là nguyên nhân gây đau cho một cơ
quan cụ thể hoặc một vùng cơ
thể. Mặc dù có nhiều loại phong
bế thần kinh, nhưng phương pháp
này điều trị này không phải luôn
luôn được sử dụng. Thường thì
các kỹ thuật phong bế không thể
thực hiện do quá nguy hiểm, hoặc
không phải là các điều trị tốt
nhất cho. Bác sĩ có thể tư vấn
cho bạn xem liệu biện pháp này có
thích hợp cho bạn.
2. Tiêm
điểm đau kích thích (Trigger)
Tiêm
điểm đau kích thích
là thủ thuật được sử dụng
để điều trị các chứng đau
của bắp có chứa các điểm đau kích
thích, hoặc các điểm co thắt cơ
hình thành khi các cơ không được
thư giãn. Trong thủ thuật này, chuyên
gia y tế sử dụng một mũi kim
nhỏ, tiêm một lượng thuốc tê, có
thể bao gồm steroid
vào một điểm kích thích làm cho các
điểm này không hoạt động và đau
sẽ giảm. Thông thường, một
liệu trình điều trị ngắn sẽ
cho kết quả giảm đau bền vững.
Tiêm
điểm đau kích thích
được dùng để chữa đau cơ cánh
tay, chân, thắt lưng, và cổ. Ngoài
ra, cách tiếp cận này đã được
sử dụng để điều trị
đau
xơ cơ (Fibromyalgia), đau
đầu căng thẳng, và hội
chứng đau myofascial (đau mãn tính
liên quan đến các mô quanh cơ) mà
không đáp ứng với điều trị khác.
3.
Phẫu
thuật
cấy
ghép
Khi
thuốc và vật lý trị liệu không
đạt kết quả, bạn có thể là
một ứng cử viên cho một phẫu
thuật cấy ghép để giúp bạn
kiểm soát đau. Có hai loại chính
của cấy ghép để kiểm soát đau:
•
Cấy
thuốc. Còn gọi là bơm truyền
thuốc giảm đau hoặc hệ thống
cấp thuốc cột sống. Các bác sĩ
phẫu thuật tạo ra một cái túi dưới
da đủ rộng để chứa một cái bơm
thuốc. Bơm này thường dày khoảng
một inch và rộng 3 inch. Các bác sĩ
phẫu thuật cũng chèn một ống catheter
có thể dẫn thuốc giảm đau từ bơm
vào khoang nội tủy quanh tủy
sống. Việc cấy ghép cho phép đưa
thuốc trực tiếp vào tủy sống, nơi
mà các tín hiệu đau đi vào. Vì lý
do này, đưa thuốc vào khoang nội
tủy có thể kiểm soát đau đáng
kể với liều nhỏ hơn so với
thuốc uống. Bên cạnh đó, hệ
thống này có thể gây ra ít tác
dụng phụ hơn so với thuốc uống
vì chỉ cần một lượng thuốc ít
hơn.
•
Cấy
ghép thiết bị kích thích tủy
sống. Trong sự kích thích tủy
sống, các tín hiệu điện cường
độ thấp được truyền đến
tủy sống hoặc các dây thần kinh
đặc hiệu để chặn các tín
hiệu đau truyền lên não. Trong
thủ thuật này, một thiết bị phát
ra các tín hiệu điện được
phẫu thuật cấy ghép trong cơ
thể. Một điều khiển từ xa được
bệnh nhân sử dụng để bật tắt
thiết bị và điều chỉnh cường
độ của các tín hiệu. Hầu hết
mọi người mô tả những cảm xúc
từ sự kích thích là dễ chịu và
châm chích.
Hiện nay có 2 loại máy kích thích tủy sống. Loại thiết bị cấy ghép hoàn toàn có thể tạo xung và không cần pin được sử dụng rộng rãi. Loại thiết bị khác bao gồm một ăng-ten, bộ dẫn truyền, và một bộ tiếp nhận dựa theo tần số radio. Hệ thống ăng-ten và bộ dẫn truyền được mang bên ngoài cơ thể, trong khi bộ tiếp nhận được cấy ghép bên trong cơ thể.