Tổng quan điều trị đau

Các phương pháp điều trị cho các chứng đau mãn tính thay đổi tùy theo nguyên nhân. Từ các thuốc theo toa và không theo toa đến các kỹ thuật can thiệp như châm cứu, nếu một phương pháp không đạt kết quả, thì phương pháp khác sẽ được sử dụng thay thế. Nhưng khi nói đến điều trị đau mãn tính, không có kỹ thuật đơn lẻ nào bảo đảm có thể làm giảm đau hoàn toàn, mà thường phải sử dụng tổng hợp cùng lúc nhiều phương pháp điều trị.

1. Điều trị bằng thuốc: Theo toa và không theo toa

 Đối với các hình thức đau nhẹ, có thể dùng các thuốc giảm đau không theo toa như Tylenol (acetaminophen) hoặc thuốc kháng viêm non-steroid (NSAIDs) như aspirin và Aleve. Cả acetaminophen và NSAIDs đều có tác dụng giảm đau do đau cơ và đau khớp, nhưng chỉ có NSAIDs mới có tác dụng giảm viêm. Các thuốc giảm đau dạng khác như dạng kem, dung dịch dùng ngoài, hoặc thuốc xịt được dùng ngoài da để giảm đau do đau cơ và viêm khớp.

 Nếu các loại thuốc không theo toa không đạt hiệu quả, bác sĩ có thể kê toa cho thuốc mạnh hơn, chẳng hạn như  thuốc giãn cơ, thuốc chống lo âu (như Valium), thuốc chống trầm cảm, các thuốc chống viêm cần toa như Celebrex, hoặc một liệu trình ngắn các thuốc giảm đau mạnh hơn (như Codein, Fentanyl, Percocet hoặc Vicodin). Cũng có thể dùng một lượng steroid hạn chế tiêm tại khớp làm giảm sưng và viêm.

Tháng 4/2005, FDA yêu cầu Celebrex đưa ra các cảnh báo mới về nguy cơ tiềm năng của các cơn đau tim và đột quỵ cũng như loét dạ dày chảy. Đồng thời FDA yêu cầu các thuốc chống viêm không theo toa (trừ aspirin) sửa lại nhãn mác để thêm các thông tin nguy cơ về tim và loét dạ dày chảy máu.

Giảm đau có kiểm soát trên b Patient-controlled analgesia –  PCA) là một phương pháp kiểm soát đau khác. Bằng các ấn một cái nút trên bơm máy, bệnh nhân có thể tự quản lý liều thuốc giảm đau cơ sở. Bơm này được kết nối với một ống nhỏ, cho phép thuốc được tiêm vào tĩnh mạch, dưới da, hoặc vào khu vực cột sống. Điều này thường được sử dụng trong bệnh viện để điều trị đau.

 Đôi khi, thuốc tê cục bộ được sử dụng để phong bế một nhóm các dây thần kinh là nguyên nhân gây đau cho một cơ quan cụ thể hoặc một vùng cơ thể. Mặc dù có nhiều loại phong bế thần kinh, nhưng phương pháp này điều trị này không phải luôn luôn được sử dụng. Thường thì các kỹ thuật phong bế không thể thực hiện do quá nguy hiểm, hoặc không phải là các điều trị tốt nhất cho. Bác sĩ có thể tư vấn cho bạn xem liệu biện pháp này có thích hợp cho bạn.

 2. Tiêm điểm đau kích thích (Trigger)

 Tiêm điểm đau kích thích  là thủ thuật được sử dụng để điều trị các chứng đau của cơ có chứa các điểm đau kích thích, hoặc các điểm co thắt cơ hình thành khi các cơ không được thư giãn. Trong thủ thuật này, chuyên gia y tế sử dụng một mũi kim nhỏ, tiêm một lượng thuốc tê, có thể bao gồm steroid vào một điểm kích thích làm cho các điểm này không hoạt động và đau sẽ giảm. Thông thường, một liệu trình điều trị ngắn sẽ cho kết quả giảm đau bền vững.

 Tiêm điểm đau kích thích  được dùng để chữa đau cơ cánh tay, chân, thắt lưng, và cổ. Ngoài ra, cách tiếp cận này đã được sử dụng để điều trị đau xơ cơ (Fibromyalgia), đau đầu căng thẳng, và hội chứng đau myofascial (đau mãn tính liên quan đến các mô quanh cơ) mà không đáp ứng với điều trị khác.

3. Phẫu thuật cấy ghép
 Khi thuốc và vật lý trị liệu không đạt kết quả, bạn có thể là một ứng cử viên cho một phẫu thuật cấy ghép để giúp bạn kiểm soát đau. Có hai loại chính của cấy ghép để kiểm soát đau:

 • Cấy thuốc. Còn gọi là bơm truyền thuốc giảm đau hoặc hệ thống cấp thuốc cột sống. Các bác sĩ phẫu thuật tạo ra một cái túi dưới da đủ rộng để chứa một cái bơm thuốc. Bơm này thường dày khoảng một inch và rộng 3 inch. Các bác sĩ phẫu thuật cũng chèn một ống catheter  có thể dẫn thuốc giảm đau từ bơm vào khoang nội tủy quanh tủy sống. Việc cấy ghép cho phép đưa thuốc trực tiếp vào tủy sống, nơi mà các tín hiệu đau đi vào. Vì lý do này, đưa thuốc vào khoang nội tủy có thể kiểm soát đau đáng kể với liều nhỏ hơn so với thuốc uống. Bên cạnh đó, hệ thống này có thể gây ra ít tác dụng phụ hơn so với thuốc uống vì chỉ cần một lượng thuốc ít hơn.

 • Cấy ghép thiết bị kích thích tủy sống. Trong sự kích thích tủy sống, các tín hiệu điện cường độ thấp được truyền đến tủy sống hoặc các dây thần kinh đặc hiệu để chặn các tín hiệu đau truyền lên não. Trong thủ thuật này, một thiết bị phát ra các tín hiệu điện được phẫu thuật cấy ghép trong cơ thể. Một điều khiển từ xa được bệnh nhân sử dụng để bật tắt thiết bị và điều chỉnh cường độ của các tín hiệu. Hầu hết mọi người mô tả những cảm xúc từ sự kích thích là dễ chịu và châm chích.

Hiện nay có 2   loại máy kích thích tủy sống. Loại thiết bị cấy ghép hoàn toàn có thể tạo xung và không cần pin được sử dụng rộng rãi. Loại thiết bị khác bao gồm một ăng-ten, bộ dẫn truyền, và một bộ tiếp nhận dựa theo tần số radio. Hệ thống ăng-ten và bộ dẫn truyền được mang bên ngoài cơ thể, trong khi bộ tiếp nhận được cấy ghép bên trong cơ thể.

 4. Vật lý trị liệu và tâm lý trị liệu.

Vật lý trị liệu giúp giảm đau bằng cách sử dụng các kỹ thuật đặc biệt làm cải thiện vận động và các chức năng suy giảm bởi các  thương tổn và khuyết tật. Cùng với việc sử dụng các kỹ thuật thư giãn và giảm đau, bác sĩ vật lý trị liệu có thể sử dụng dòng TENS để điều trị.

 4.1. TENS

Liệu pháp kích thích điện thần kinh qua da (TENS), sử dụng kích thích điện để giảm đau. Trong liệu pháp này, dòng điện xung có điện thế thấp được sử dụng thông qua các điện cực đặt trên da gần chỗ đau. Điện từ các điện cực kích thích thần kinh tại khu vực ảnh hưởng và chuyển tín hiệu lên não và “tranh chấp” với tín hiệu đau thông thường, cho phép giảm đau ngắn hạn. Hiệu quả giảm đau dài hạn của dòng TENS vẫn còn nghi vấn.

4.2. Liệu pháp điện sinh học (Bioelectric).

 Liệu pháp điện sinh học làm giảm đau bằng cách chặn tín hiệu đau lên não. Liệu pháp điện sinh học cũng thúc đẩy cơ thể để sản xuất chất hóa học gọi là endorphin (morphin nội sinh) có tác dụng làm giảm đau. Liệu pháp điện sinh học có thể được dùng để điều trị nhiều bệnh đau mãn tính và cấp tính như đau lưng, đau cơ, đau đầu và đau nửa đầu, viêm khớp, rối loạn TMJ,  đau thần kinh tiểu đường, và bệnh xơ cứng da. Liệu pháp điện sinh học có hiệu quả trong kiểm soát đau tạm thời, nhưng nên được sử dụng như một phần của một chương trình kiểm soát đau toàn diện. Khi được sử dụng cùng với thuốc giảm đau, liệu pháp điện sinh học có thể cho phép bệnh nhân giảm liều của một số thuốc giảm đau tới 50%.  

 4.3. Tập thể dục

 Mặc dù nghỉ ngơi trong thời gian ngắn có thể giảm đau, nhưng nghỉ ngơi quá nhiều thực sự có thể làm tăng cơn đau và đưa bạn có nguy cơ bị thương tích lớn hơn khi bạn cố gắng vận động trở lại. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm đau lâu dài bằng cách cải thiện sự săn chắc, sức mạnh, và tính linh hoạt của cơ. Tập thể dục cũng có thể gây phóng thích endorphin, thuốc giảm đau tự nhiên của cơ thể. Một số bài tập được thực hiện dễ dàng hơn đối với những người đau mãn tính hơn những người khác; hãy thử bơi lội, đạp xe, đi bộ, chèo thuyền, và tập yoga.

 4.4. Điều trị tâm lý

Khi bạn đau, bạn có thể cảm giác tức giận, buồn bã, thất vọng, và / hoặc tuyệt vọng. Đau có thể làm thay đổi tính cách, phá rối giấc ngủ, ảnh hưởng đến công việc và các mối quan hệ của bạn. Trầm cảm và lo âu, thiếu ngủ, và cảm giác căng thẳng tất cả có thể làm cho các cơn đau nặng hơn. Điều trị tâm lý là phương pháp an toàn, không dùng thuốc, có thể trực tiếp điều trị đau bằng cách giảm mức độ căng thẳng sinh lý mà thường là nguyên nhân gây đau nặng thêm. Điều trị tâm lý cũng giúp cải thiện những hậu quả gián tiếp của cơn đau bằng cách giúp bạn cách đối phó với các vấn đề liên quan đến đau.

Phần lớn các điều trị tâm lý cho đau là giáo dục, giúp đỡ bệnh nhân có được những kỹ năng để quản lý một vấn đề rất khó khăn.

5. Các liệu pháp khác

 Trong thập kỷ vừa qua, đã có nhiều bằng chứng đưa ra về lợi ích của liệu pháp trí óc – cơ thể (mind-body therapy), châm cứu và một số chất dinh dưỡng bổ sung để điều trị đau. Liệu pháp thay thế khác như xoa bóp, chiropractic, liệu pháp cảm ứng (therapeutic touch),  thảo dược, và các cách tiếp cận chế độ ăn uống có khả năng làm giảm cơn đau ở một số người. Tuy nhiên, bằng chứng hỗ trợ các phương pháp điều trị này là chưa cụ thể.

5.1. Các liệu pháp trí óc-cơ thể. 

 Liệu pháp trí óc-cơ thể có nghĩa là rèn luyện trí óc để tác động đến các chức năng và các triệu chứng của cơ thể. Liệu pháp trí óc-cơ thể bao gồm nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau như: kỹ thuật thư giãn, thiền định, hình ảnh hướng dẫn, liên hệ phản hồi sinh học, và thôi miên.

 – Sự tưởng tượng có thể là một kỹ thuật kiểm soát đau quan trọng. Hãy thử bài tập sau: Nhắm mắt lại và cố gắng gọi lên một hình ảnh trực quan của cơn đau, cho nó hình dạng, màu sắc, kích cỡ, chuyển động. Bây giờ thử từ từ thay đổi hình ảnh này, thay thế nó bằng một hình ảnh hài hòa hơn, dễ chịu và nhỏ hơn. Cách tiếp cận khác là giữ một cuốn nhật ký về các cơn đau của bạn cùng với các yếu tố nguyên nhân và biện pháp khắc phục xung quanh chúng. Xem nhật ký của bạn thường xuyên để khám phá cách thay đổi có thể. Cố gắng xem đau là một phần của cuộc sống, không phải là tất cả.

– Liên hệ phản hồi sinh học điện cơ đồ (electromyographic – EMG) có thể cảnh báo cho bạn cách thức mà sự căng thẳng cơ góp phần vào cơn đau của bạn và giúp bạn học cách kiểm soát nó.

 – Chữa bệnh bằng thôi miên và tự thôi miên có thể giúp bạn ngăn chặn hoặc thay đổi đau thông qua kỹ thuật tái tập trung (refocusing). Một chiến lược tự thôi miên, được gọi là gây mê găng tay, bao gồm tự đưa mình vào một trạng thái thôi miên, đặt một bàn tay lên chỗ đau, tưởng tượng rằng bàn tay được thoải mái, nặng, và tê liệt, và hình dung những cảm giác này như là đặt ở chỗ khác, những cảm giác đau ở khu vực bị ảnh hưởng.

–  Kỹ thuật thư giãn như yoga hay thiền khi luyện tập thường xuyên đã cho thấy có thể làm giảm căng thẳng liên quan đến đau. Tập yoga giãn căng nhẹ nhàng đặc biệt tốt cho việc tăng cường sức cơ mà không đặt thêm căng thẳng trên cơ thể.

5.2.  Châm cứu

Châm cứu làm giảm đau bằng cách tăng phóng thích endorphin. Có rất nhiều huyệt quanh các dây thần kinh. Khi bị kích thích, các dây thần kinh này gây cảm giác đau mơ hồ hoặc cảm giác sung mãn trong cơ. Cơ bị kích thích gửi một thông tin tới hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống), giúp phóng thích endorphin làm chặn các tín hiệu đau được gửi tới não.

Châm cứu có thể hữu ích như một biện pháp điều trị kết hợp cho nhiều bệnh có liên quan đến đau, bao gồm: đau đầu, đau lưng, thống kinh, hội chứng ống cổ tay, khuỷu tay quần vợt, đau xơ cơ, thoái hóa khớp (đặc biệt là của các đầu gối), và myofascial. Châm cứu cũng có thể được chấp nhận là một phần trong chương trình điều trị đau toàn diện.

5.3. Tác động cột sống và xoa bóp.

 Tác động cột sống theo phương pháp chiropractic là kỹ thuật điều trị không can thiệp phổ biến nhất cho đau lưng. Sự cải thiện ở những người được tác động cột sống chiropractic được ghi nhận trong một số thử nghiệm. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị đau lưng và đau cổ mãn tính chưa có bằng chứng thuyết phục từ phần lớn các thử nghiệm lâm sàng. Các nghiên cứu sâu hơn đang tiến hành đánh giá hiệu quả của chiropractic trong điều trị đau.

 Xoa bóp đang ngày càng được sử dụng, chủ yếu là để điều trị đau lưng và đau cổ mãn tính. Xoa bóp có thể làm giảm stress và thư giãn bằng cách tăng cường lưu lượng máu. Phương pháp điều trị này cũng có thể giảm bớt sự hiện diện của các chất gây đau và duy trì đau. Các dữ liệu đã có cho thấy liệu pháp xoa bóp, cũng như tác động cột sống, hứa hẹn đáng kể cho việc điều trị đau lưng. Tuy nhiên, vẫn chưa thể rút ra kết luận cuối cùng về hiệu quả của xoa bóp để điều trị đau do những thiếu sót của các nghiên cứu đã có.  

5.4. Therapeutic Touch và Reiki Healing

 Therapeutic Touch Reiki Healing  được cho là giúp kích hoạt các quá trình tự chữa bệnh của cơ thể và do đó làm giảm đau. Những kỹ thuật được gọi là “năng lượng cơ sở” ( energy-based) này  không yêu cầu sự liên hệ với thân thể, chúng được thực hiện bằng sự liên hệ gần giữa bác sĩ và bệnh nhân.

 Trong vài năm qua, đã có một số nhận xét đánh giá công bố nghiên cứu về hiệu quả của các phương pháp chữa bệnh này trong điều trị đau, lo âu và cải thiện sức khỏe. Mặc dù những tác dụng có lợi và không có tác dụng phụ đáng kể nào được báo cáo trong một số nghiên cứu, nhưng hạn chế của một số những nghiên cứu này khó cho phép rút ra kết luận cuối cùng. Những nghiên cứu sâu thêm cần tiến hành trước khi đề xuất sử dụng các phương pháp này để điều trị đau.

5.5.  Dinh dưỡng bổ sung

 Có bằng chứng chắc chắn cho thấy rằng glucosamine sulfat và Chondroitin sulfat có tác dụng giảm đau do thoái hóa khớp gối. Các hợp chất tự nhiên này được tìm thấy để giảm đau và tăng tính di động của khớp gối, chúng được dung nạp tốt và an toàn. Chế độ ăn uống bổ sung khác, chẳng hạn như dầu cá, cũng cho một số bằng chứng về lợi ích, mặc dù nghiên cứu thêm là cần thiết.

5.6.  Thảo dược

 Thảo dược là một phần quan trọng trong lý luận của y học cổ truyền Phương Đông. Theo biện chứng luận trị, các bài thuốc y học cổ truyền có thể chữa được nhiều chứng bệnh, trong đó có đau (được lý luận trong “chứng tý“). Tuy nhiên, thật khó có thể rút ra kết luận về hiệu quả của các loại thảo dược do những nghiên cứu theo y học chứng cứ chưa đầy đủ. Khi quyết định sử dụng thảo dược để điều trị đau, điều rất quan trọng phải tham khảo ý kiến bác sĩ bởi vì một số thảo dược có thể tương tác với các loại thuốc mà bạn đang sử dụng để điều trị đau hoặc các bệnh lý khác và có thể gây tổn hại sức khỏe của bạn.

5.7.  Chế độ ăn trong Điều trị Đau

Một số người tin rằng việc thay đổi chế độ ăn chất béo và / hoặc ăn thức ăn thực vật có chứa chất chống viêm có thể giúp giảm đau bằng cách hạn chế viêm. 

Một chế độ ăn chủ yếu thức ăn thực vật dạng thô rất có ích cho một số người đau xơ cơ, nhưng nghiên cứu này vẫn chưa đủ thuyết phục. Một nghiên cứu về những phụ nữ tiền mãn kinh gợi ý rằng một chế độ ăn chay ít chất béo có liên quan đến việc lảm giảm cường độ và thời gian đau. Sự giảm cân đạt được bằng sự kết hợp của những thay đổi chế độ ăn và tăng cường hoạt động thể chất đã cho thấy hữu ích với những người bị thoái hoa khớp. 

Tuy nhiên, nghiên cứu thêm là cần thiết để xác định hiệu quả của việc thay đổi chế độ ăn như là một biện pháp điều trị đau.

5.8.  Những điều cần xem xét

Liệu pháp thay thế không phải lúc nào cũng lành tính. Như đã đề cập, một số liệu pháp thảo dược có thể tương tác với các thuốc khác mà bạn có thể đang dùng. Luôn luôn tham khảo bác sĩ trước khi cố gắng một cách điểu trị khác và nói cho bác sĩ phương pháp điều trị khác mà bạn đang sử dụng.

6.  Tùy chọn khác: Phòng khám Đau

 Nhiều người đau mãn tính có thể có một số biện pháp kiểm soát đau bằng cách thử dùng nhiều phương pháp trị liệu trên đây. Nhưng đối với một số người, việc dùng phương pháp điều trị nào không thành vấn đề, họ vẫn chịu đựng đau đến suy nhược. Đối với họ, các phòng khám đau – các trung tâm chăm sóc đặc biệt dành để đối phó với chứng đau khó chữa – có thể là câu trả lời. Một số phòng khám đau có liên hệ với bệnh viện và phòng khám tư nhân; trong cả hai trường hợp, bạn có thể lựa chọn điều trị nội trú hay ngoại trú.

 Phòng khám Đau thường sử dụng một cách tiếp cận toàn diện, liên quan đến các bác sĩ, nhà tâm lý học, và vật lý trị liệu. Bệnh nhân đóng vai trò tích cực trong việc điều trị của mình. Mục đích trong nhiều trường hợp không phải chỉ là để làm giảm cơn đau mà còn để tư vấn cho bệnh nhân phạm vi liên quan đến đau và chức năng.

Các nghiên cứu khác nhau đã cho thấy cải thiện 50% trong việc giảm đau cho bệnh nhân đau mãn tính sau khi đến điều trị ở một phòng khám đau, và hầu hết mọi người học cách đối phó tốt hơn và có thể tiếp tục hoạt động bình thường.

Lưu ý: Thông tin y học trên website chỉ mang tính tham khảo, bạn không nên tự áp dụng khi chưa có chỉ định của thầy thuốc !

Có thể bạn quan tâm

Bài viết của: Phòng khám Thoát vị Đĩa đệm
Phòng khám Thoát vị Đĩa đệm | 589 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình, Hà Nội | Phụ trách chuyên môn: BS Mai Trung Dũng | Bác sĩ chuyên khoa cấp II (Đại học y Hà hội - 2015) |Trưởng Khoa Phục hồi chức năng Bệnh viện Quân y 354 |Uỷ viên BCHTW Hội Phục hồi chức năng Việt Nam
1454 bài viết